TRA CỨU

xe hơi

Tiếng Việt

Nghĩa của từ

1.
Danh từDanh từ chỉ vật, hiện tượng

ô tô

Ví dụ: sắm xe hơi, nhà lầu

Nguồn dữ liệu: TVTD

Bản dịch liên quan

Nghe phát âm: Mở file âm thanh